Chọn theo
Chọn theo tiêu chí
Bộ lọc
KIÊU DÁNG
Over-ear/ Full-size (dạng Close) On-ear Ear-bud in-ear Neck-band (vòng cổ) Ear-hook (móc vành tai) True Wireless (Không dây hoàn toàn) Bluetooth Có thể xoay gập Over-ear/ Full-size (dạng Open) Wireless Open-ear Dongle USB-C Dongle USB-AĐỊNH DẠNG BLUETOOTH
4.0 5.0 aptX aptX HD Khoảng cách bắt sóng 10m Độc lập hoàn toàn (không phân biệt Chính-Phụ) 5.1 5.2 LDAC AptX Adaptive AAC SBC SCMS-T AptX TM 5.3 LE Audio LC3 aptX Lossless Dongle USB-C 5.4 LHDC Auracast™ Khoảng cách bắt sóng 9m 6.0 6.1TRỢ NĂNG
Ambient Sound (Xuyên Âm) Cảm biến tiệm cận Gọi trợ lý ảo App For Smartphone Micro đàm thoại Micro đàm thoại công nghệ giảm ồn Chống ồn (ANC) Phím tăng giảm âm lượng Ra khẩu lệnh Định vị Google Assistant Alexa Precise Voice Pickup Fast Pair Giả lập âm thanh vòm 7.1 Transparency - Xuyên Âm HearThrough Aware Mode Quiet Mode Spatial Audio Precise Voice Pickup Technology Xuyên âm Swift Pair Stay-Aware Mode TalkThru Dual Connect Game Mode Low latency mode Chống gió Win-cut Chống gió Wind-cutTHỜI LƯỢNG PIN
4 Giờ 4,5 Giờ 5 Giờ 5,5 Giờ 6 Giờ 6,5 Giờ 7 Giờ 7,5 Giờ 8 Giờ 8,5 Giờ 9 Giờ 10 Giờ 12 Giờ 24 Giờ 30 Giờ 35 Giờ 20 Giờ 17 giờ 80 giờ 100 giờ 50 giờ 60 Giờ 30h (Chống ồn bật) 70 giờ 90 Giờ 31,5 GiờPIN HỘP SẠC
20 giờ 18 giờ 15 giờ 32 giờ 16 giờ 30 giờ 36 giờ 12 giờ 24 giờ 14 giờ 21 giờ 26 giờ 13 giờ 13,5 giờ 23 giờ 17 giờ 12,5 giờ 21.5 giờ 33 giờ 42 giờ 39 giờ 37 giờCHIP
H1 W1 Hãng không công bố Qualcomm QCC3040 Qualcomm True Wireless Mirroring Sony V1 Chip Tùy Biến riêng của hãng DAC ESS Sabre Qualcomm QCC3091CHỐNG ỒN (ANC)
Active Noise Cancellation (ANC) Adaptive Noise Cancellation (ANC) Digital Active Noice CancellationGIẢI TẦN
20Hz - 20.000Hz 20Hz - 40.000 Hz 5Hz - 21.000Hz 20Hz - 18.000Hz 12Hz - 28.000Hz 10Hz - 40.000 Hz 12Hz - 24.000Hz 15Hz - 25.000Hz 10Hz - 20.000 Hz 15Hz - 20.000Hz 5Hz - 40.000 Hz 15Hz - 22.000Hz 5Hz - 30.000 Hz 5Hz - 35.000 Hz 5Hz - 25.000Hz 10Hz - 35kHz 12Hz - 35.000Hz 18Hz - 22.000Hz 17Hz - 20.000 Hz 21Hz - 17.500 Hz 20Hz - 24.000Hz 5Hz - 32.000 Hz 20Hz-40,000Hz (LDAC 96kHz sampling 990kbps) 6Hz - 35.000Hz 10Hz - 80kHz(-0.5dB) 8Hz - 40000Hz 15Hz - 35.000Hz 25Hz - 15.000Hz 2Hz - 48.000HzĐỘ NHẠY (SPL)
101 dB/ mW 97 dB/ mW 115 dB/ mW 123 dB/ mW 99 dB/ mW 102 dB/ mW 98 dB/ mW 125 dB/ mW 109 dB/ mW 116 dB/ mW 105 dB/mW 103 dB/mW 100 dB/ mW 107 dB/ mW 108 dB/ mW 96 dB/ mW 93 dB/ mW 110 dB/ mW 106 dB/ mW 111 dB/ mW 95 dB/ mW 113 dB/ mW 114 dB/ mW 119 dB/ mW 92dB/mW 97.5 dB/ mW 91.3dB/ mW 91dB/mWTRỞ KHÁNG (Ω)
16 Ω 32 Ω 150 Ω 80 Ω 40 Ω 20 Ω 24 Ω 47 Ω 36 Ω 34 Ω 13 Ω 28 Ω 60 Ω 21 Ω 45 Ω 63 Ω 48 Ω 25 Ω 44.5 ΩMÀU SẮC
Xanh Đỏ Đen Trắng Tím Xanh lá Nâu Trong suốt Vàng Đồng Bạc Xanh Navy Gray Yellow Cam Nhiều màu sắc Hồng Xanh Mint Walnut Xanh Đen Vàng Đen Đỏ Be Champaigne Cream Xanh da trời RoseWoodKIỂU DRIVER
1 Driver 2 Driver 3 Driver Dynamic Planar Magnetic Balanced Armature 5 Driver custom Cowell xMEMS Driver Dynamic DMT5 Miniature Annular PlanarKIÊU DÁNG
ĐỊNH DẠNG BLUETOOTH
TRỢ NĂNG
THỜI LƯỢNG PIN
PIN HỘP SẠC
PHÍM BẤM
CHIP
CHỐNG ỒN (ANC)
GIẢI TẦN
ĐỘ NHẠY (SPL)
TRỞ KHÁNG (Ω)
MÀU SẮC
KIỂU DRIVER
CÔNG NGHỆ ÂM THANH
KÍCH THƯỚC
Đang lọc theo
Sắp xếp theo
Yêu thích
Yêu thích
Yêu thích
Yêu thích
Yêu thích
Yêu thích
Yêu thích
Yêu thích
Yêu thích
Yêu thích
Yêu thích
Yêu thích
Yêu thích
Yêu thích
Yêu thích
Yêu thích
Yêu thích
Yêu thích
Yêu thích
Yêu thích
Yêu thích
Yêu thích